ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "hiện thực hóa" (1件)
hiện thực hóa
日本語
動実現する
Hiện thực hóa ước mơ.
夢を実現する。
類語検索結果 "hiện thực hóa" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "hiện thực hóa" (3件)
Hiện thực hóa ước mơ.
夢を実現する。
Hiện thực hóa những khát vọng, tầm nhìn phát triển.
発展の願望とビジョンを実現する。
Hiện thực hóa những khát vọng, tầm nhìn phát triển.
発展の願望とビジョンを実現する。
